越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thế hệ cũ” (1)
thế hệ cũ
英语
名old generation
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
Old-generation diesel vehicles do not have technology to limit idle RPM.
相关词“thế hệ cũ” (0)
未找到相关词。
短语“thế hệ cũ” (2)
Việc kiểm định khí thải với xe diesel thế hệ cũ cần được xem xét kỹ lưỡng.
Emission inspection for old-generation diesel vehicles needs to be carefully considered.
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
Old-generation diesel vehicles do not have technology to limit idle RPM.
